Skip to content
Neo
Music
Sign in
Home
Explore
Library
New playlist
Liked music
History
Import music
Loading home…
Home
Explore
Library
Search
Loading…
All songs kara lyrics · Neo Music
Playlist
All songs kara lyrics
YouTube Music • 3.7K views • 6 hr 43 min
https://gcthtt.blogspot.com/p/all-son...
Play
Shuffle
怎么说我不爱你 (Nói Thế Nào Ta Không Yêu Ngươi/Zěn Me Shūo Wǒ Bù Ài Nǐ) - 萧敬腾 #gcthtt
GCT
4:44
换到千般恨 (Đổi Lại Ngàn Nỗi Hận/Wun Dou Cin Bun Han/Change To A Thousand Hate) - 韦伦 (Vi Luân) #gcthtt
GCT
3:38
若把你 (Như Đem Ngươi/Rùo Bǎ Nǐ/If You Take You) - 刘瑾睿 (Lưu Cấn Duệ/Líu Jǐn Rùi) #gcthtt
GCT
3:11
半点心 (Nửa Điểm Tâm/Bun Dim Sam/Liberal) - 草蜢 (Thảo Mãnh/Cǎo Měng) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
3:51
卜卦 (Quẻ Bói/Bǔ Gùa/Hexagram) - 崔子格 (Thôi Tử Cách/Cūi Zǐ Gé) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
3:36
真的没喝多 (Thật Không Uống Nhiều/Zhēn De Méi Hē Dūo/I Really Didn't Drink Too Much) - (B2S/) #gcthtt
GCT
2:41
破碎的梦 (Vỡ Vụn Mộng/Pò Sùi De Mèng/Broken Dream) - 广东吴勇 (Khoát Đông Ngô Dõng) #gcthtt
GCT
4:01
我来人间一趟 (Ta Tới Dân Gian Một Chuyến/Wǒ Lái Rén Jīan Yī Tàng/I Come To The World A Trip) - 关剑 #gcthtt
GCT
4:12
红颜知己 (Hồng Nhan Tri Kỷ/Hóng Yán Zhī Jǐ/Soulmate) - 王峰 (Ngọc Phong/Wáng Fēng) engsub vietsub #gcthtt
GCT
4:48
我不是孙悟空 (Ta Không Phải Tôn Ngộ Trống/Wǒ Bù Shì Sūn Wù Kōng/I'm Not Sun Wukong) - 孙毅然 #gcthtt
GCT
4:02
阳光开朗大男孩 (Ánh Nắng Sáng Sủa Lớn Cậu Trai/Yáng Gūang Kāi Lǎng Dà Nán Hái) - #gcthtt
GCT
3:27
圣玛伊伦斯 (Khốt Mã Y Luân Tư/Shèng Mǎ Yī Lún Sī/St. Marronus) #gcthtt
GCT
2:02
风夜行 (Gió Dạ Hành/Fēng Yè Xíng/Windy Night) - 蒋雪儿 (Tương Tuyết Nghê/Jǐang Xǔe Ér) engsub #gcthtt
GCT
3:22
世界最伤心的人 (Người Đau Khổ Nhất Thế Gian/Shì Jìe Zùi Shāng Xīn De Rén) - 陈少华 #gcthtt
GCT
3:53
雨中的恋人们 (Cuộc Tình Trong Cơn Mưa/Yǔ Zhōng De Lìan Rén Men/Lovers In The Rain) - 黄凯芹 #gcthtt
GCT
4:18
风雨无阻 (Gió Mặc Gió, Mưa Mặc Mưa/Fēng Yǔ Wú Zǔ/Stormy) - 周华健 (Châu Hoa Kiến/Zhōu Húa Jìan) #gcthtt
GCT
4:31
卜卦 (Quẻ Bói/Bǔ Gùa/Hexagram) - 崔子格 (Thôi Tử Cách/Cūi Zǐ Gé) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
3:36
祈求 (Khẩn Cầu/Qí Qíu/Pray) - 郎军 (Lang Quân/Láng Jūn) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
4:38
听 (Nghe/Tīng/Listen) - 张杰 (Trương Kiệt/Zhāng Jíe) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
5:10
一生只爱你一次 (Cả Đời Chỉ Yêu Ngươi Một Lần/Yī Shēng Zhǐ Ài Nǐ Yī Cì) - 梅伊伊 #gcthtt
GCT
3:16
忘不掉的你 (Không Thể Quên Được Ngươi/Wàng Bù Dìao De Nǐ/You Can't Forget You) engsub pinyin #gcthtt
GCT
2:55
我多想快快长大 (Ta Nhiều Nghĩ Mau Mau Lớn Lên/Wǒ Dūo Xǐang Kùai Kùai Cháng Dà) - 李昕融 #gcthtt
GCT
3:06
听说你 (Nghe Nói Anh/Tīng Shūo Nǐ/I Heard You) - 于冬然 (Hu Đông Nhiên/Yú Dōng Rán) engsub pinyin #gcthtt
GCT
4:04
别劝我大度 (Đừng Khuyên Ta Rộng Lượng/Bíe Qùan Wǒ Dà Dù/Don't Persuade Me To Be Generous) - 汤潮 #gcthtt
GCT
4:38
吉祥娃娃 (Cát Tường Búp Bê/Jí Xíang Wá Wá/Auspicious Doll) - 李昕融 (Lí Cân Dong/Lǐ Xīn Róng) #gcthtt
GCT
3:09
有你就幸福 (Có Ngươi Thì Hạnh Phúc/Yǒu Nǐ Jìu Xìng Fú/Happy If You Have You) - 贝瓦儿歌 #gcthtt
GCT
3:20
仗着 (Ỷ Vào/Zhàng Zhe/Rely On) - 陈壹千 (Trần Nhất Thiên/Chén Yī Qīan) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
3:38
不做情人 (Không Khâm Phục Người/Bù Zùo Qíng Rén/Not Lover) - 邓岳章 (Đặng Nhạc Chương) #gcthtt
GCT
3:26
丢了幸福的猪 (Vứt Đi Hạnh Phúc Heo/Dīu Le Xìng Fú De Zhū/Lost A Happy Pig) - 姜玉阳 #gcthtt
GCT
4:29
我饮烈酒点孤灯 (Ta Uống Rượu Mạnh Chút Cô Đăng/Wǒ Yǐn Lìe Jǐu Dǐan Gū Dēng) - 海伦 #gcthtt
GCT
1:26
我的楼兰 (Ta Lầu Lan/Wǒ De Lóu Lán/My Loulan) - 云朵 (Vân Đóa/Yún Dǔo) engsub vietsub pinyin #gcthtt
GCT
5:29
精卫 (Tinh Vệ/Jīng Wèi/Essence) - 年前年后 (30,50/Nían Qían Nían Hòu) engsub vietsub pinyin lyric #gcthtt
GCT
2:57
笑纳 (Vui Vẻ Nhận/Xìao Nà/Laughed) - 花僮 (Hoa Đồng/Hūa Tóng) #gcthtt
GCT
4:34
身不由己 (Thân Bất Do Kỷ/Shēn Bù Yóu Jǐ/Involuntary) - 成龙;范晓萱 (Thành Long Phạm Hiểu Hiên) #gcthtt
GCT
4:31
吹灭小山河 (Thổi Tắt Tiểu Sơn Sông/Chūi Mìe Xǐao Shān Hé/Blow Out Of The Hills) - 国风堂 #gcthtt
GCT
3:07
一生啊 (Cả Đời A/Yī Shēng A/Life) - 马句 (Mã Câu/Mǎ Jù) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
4:13
匆匆那年古巨基 (Năm Tháng Vội Vã/Cōng Cōng Nà Nían Gǔ Jù Jī/Hurry That Year, Gu Juji) - 古巨基 #gcthtt
GCT
4:53
被神明写的歌 (Bài Hát Do Thần Linh Viết Nên/Bèi Shén Míng Xǐe De Gē/Song Written By The Gods) #gcthtt
GCT
3:06
来生缘 (Kiếp Sau Duyên/Lái Shēng Yúan/Come To Life) - 刘德华 (Lưu Đức Hoa/Líu Dé Húa) engsub #gcthtt
GCT
3:49
江南烟雨色 (Giang Nam Mưa Bụi Sắc/Jīang Nán Yān Yǔ Sè/Jiangnan Smoke And Rain Color) - 杨树人 #gcthtt
GCT
3:52
愿你今夜别离去 (Xin Em Đừng Xa Anh Đêm Nay/Yùan Nǐ Jīn Yè Bíe Lí Qù/May You Leave Tonight) - 黎明 #gcthtt
GCT
4:56
晚风告白 (Gió Đêm Tỏ Tình/Wǎn Fēng Gào Bái/Late Breeze Confession) - 星野 (Tinh Dã/Xīng Yě) #gcthtt
GCT
3:54
带我去找夜生活 (Mang Ta Đi Tìm Sống Về Đêm/Dài Wǒ Qù Zhǎo Yè Shēng Húo) - 告五人 #gcthtt
GCT
5:26
多幸运遇见你 (Nhiều Vận May Gặp Thấy Ngươi/Dūo Xìng Yùn Yù Jìan Nǐ/How Lucky To Meet You) - 李乐乐 #gcthtt
GCT
4:06
晚安 (Ngủ Ngon/Wǎn Ān/Good Night) - 颜人中 (Nhan Nhân Trung/Yán Rén Zhōng) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
4:49
夜曲 (Dạ Khúc/Yè Qū/Night Song) - 周杰伦 (Châu Kiệt Luân/Zhōu Jíe Lún) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
3:49
其实不想走 (Kỳ Thật Không Muốn Đi/Qí Shí Bù Xǐang Zǒu/Actually Don't Want To Go) - 周华健 #gcthtt
GCT
4:38
世界最伤心的人 (Người Đau Khổ Nhất Thế Gian/Shì Jìe Zùi Shāng Xīn De Rén) - 陈少华 #gcthtt
GCT
3:53
今生最爱 (Kiếp Này Tối Yêu/Jīn Shēng Zùi Ài/Favorite This Life) - 王程明 (Vương Trình Minh) #gcthtt
GCT
4:58
安静的稻草人 (Yên Tĩnh Bù Nhìn/Ān Jìng De Dào Cǎo Rén/Quiet Scarecrow) - 吴大文 (Ngô Đại Văn) #gcthtt
GCT
3:34
一半疯了一半算了 (Một Nửa Điên Rồi Một Nửa Quên Đi/Yī Bàn Fēng Le Yī Bàn Sùan Le) - 刘振宇 #gcthtt
GCT
4:11
等你等到白了头 (Chờ Ngươi Đợi Đến Trợn Nhìn Đầu/Děng Nǐ Děng Dào Bái Le Tóu) - 笑天 #gcthtt
GCT
4:58
爱你没错 (Yêu Em Không Sai/Ài Nǐ Méi Cùo/Love You Right) - 张信哲 (Trương Tín Triết/Zhāng Xìn Zhé) #gcthtt
GCT
4:11
上了年纪的男人 (Đã Có Tuổi Người Đàn Ông/Shàng Le Nían Jì De Nán Rén/Gee Men) - (Đại Trang) #gcthtt
GCT
4:46
你不再属于我 (Ngươi Không Còn Thuộc Về Ta/Nǐ Bù Zài Shǔ Yú Wǒ/You No Longer Belong To Me) - 晨熙 #gcthtt
GCT
5:20
桥边姑娘 (Kiều Bên Cạnh Cô Nương/Qíao Bīan Gū Níang/Bridge Girl) - 海伦 (Hải Luân/Hǎi Lún) engsub #gcthtt
GCT
3:03
原来你也在这里 (Thì Ra Ngươi Cũng Ở Đó Ở Đây/Yúan Lái Nǐ Yě Zài Zhè Lǐ/So You Are Here Too) - 刘若英 #gcthtt
GCT
3:39
风中的承诺 (Trong Gió Hứa Hẹn/Fēng Zhōng De Chéng Nùo/Promise In The Wind) - 孙露 (Tôn Lộ/Sūn Lù) #gcthtt
GCT
5:11
成瘾成疯又成魔 (Thành Nghiện Thành Điên Lại Thành Ma/Chéng Yǐn Chéng Fēng Yòu Chéng Mó) - 崔伟立 #gcthtt
GCT
4:24
旧情绵绵 (Một Thuở Yêu Người/Jìu Qíng Mían Mían/Old Love) - 张学友 (Jacky Cheung/Zhāng Xúe Yǒu) #gcthtt
GCT
4:29
九万字 (Chín Vạn Chữ/Jǐu Wàn Zì/Nine Thousand Words) - 黄诗扶 (Hoàng Thi Phiếu/Húang Shī Fú) #gcthtt
GCT
3:53
侧脸 (Bên Mặt/Cè Lǐan/Side Face) - 于果 (Hu Quả/Yú Gǔo) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
3:39
心要让你听见 (Trái Tim Muốn Để Ngươi Nghe Thấy/Xīn Yào Ràng Nǐ Tīng Jìan) - 小阿枫 #gcthtt
GCT
3:44
妈妈的话 (Lời Của Mẹ/Mā Mā De Hùa/Mom's Words) - 忠宇 (Trung Vũ/Zhōng Yǔ) vietsub engsub pinyin #gcthtt
GCT
2:59
没有理由 (Không Có Lý Do/Méi Yǒu Lǐ Yóu/Have No Reason) - 永彬 (Vĩnh Bân/Yǒng Bīn) engsub pinyin #gcthtt
GCT
3:36
笑看风云 (Cười Nhìn Phong Vân/Siu Hon Fung Wan/Laugh At Fengyun) - 郑少秋 (Trịnh Sa Thu) #gcthtt
GCT
4:25
双飞 (Song Phi/Shūang Fēi/Fly) - 吴奇隆 (Hà Nhuận Đông/Wú Qí Lóng) Lương Sơn Bá & Chúc Anh Đài #gcthtt
GCT
4:57
中国老总 (Trung Quốc Lão Vẫn/Zhōng Gúo Lǎo Zǒng/Chinese Chief) - 闽南狼 (Mân Na Lang/Mǐn Nán Láng) #gcthtt
GCT
3:00
如果你是我的传说 (Nếu Ngươi Là Ta Truyền Thuyết/Rú Gǔo Nǐ Shì Wǒ De Chúan Shūo) - 刘德华 #gcthtt
GCT
4:44
用力活着 (Dùng Sức Còn Sống/Yòng Lì Húo Zhe/Alive) - 张茜 (Trương Tây/Zhāng Qìan) engsub pinyin #gcthtt
GCT
4:29
我们都是追梦人 (Chúng Ta Đều Là Truy Mộng Nhân/Wǒ Men Dū Shì Zhūi Mèng Rén) - 秦岚 #gcthtt
GCT
3:51
你的眼角流着我的泪 (Khóe Mắt Của Ngươi Chảy Ta Nước Mắt/Nǐ De Yǎn Jǐao Líu Zhe Wǒ De Lèi) - 曹越 #gcthtt
GCT
4:26
可可托海的牧羊人 (Khả Khả Thác Hải Người Chăn Cừu/Kě Kě Tūo Hǎi De Mù Yáng Rén) - 王琪 #gcthtt
GCT
5:41
单身情歌 (Bài Ca Đơn Côi/Dān Shēn Qíng Gē/Lonely Love Song) - 林志炫 (Lâm Chí Huyền/Lín Zhì Xùan) #gcthtt
GCT
4:34
很需要 (Vô Cùng Cần/Hěn Xū Yào/Need) - 颜人中 (Nhan Nhân Trung/Yán Rén Zhōng) #gcthtt
GCT
4:31
阿司匹林 (Aspirin/Ā Sī Pǐ Lín/Aspirin) - 王以太 (Ngọc Dĩ Thái/Wáng Yǐ Tài) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
3:21
我都明白 (Ta Đều Hiểu/Wǒ Dū Míng Bái/I Understand) - 范倪 (Phạm Nghê/Fàn Ní) #gcthtt
GCT
4:13
删了吧 (Xóa Đi/Shān Le Ba/Delete It) - 烟 (Nhân/Yān) engsub vietsub pinyin lyric #gcthtt
GCT
3:25
天地情缘 (Thien Dia Tinh Duyen/Tīan Dì Qíng Yúan/Heaven And Earth Love) - 温兆伦 (Ôn Triệu Luân) #gcthtt
GCT
4:48
危险派对 (Nguy Hiểm Tiệc Tùng/Wēi Xǐan Pài Dùi/Danger Party) - 王以太 (Ngọc Dĩ Thái/Wáng Yǐ Tài) #gcthtt
GCT
3:02
一个人挺好 (Một Người Rất Tốt/Yī Gè Rén Tǐng Hǎo/It's Good Alone) - 杨小壮 (Dương Tiểu Trang) #gcthtt
GCT
4:31
叹云兮 (Thán Vân Hề/Tàn Yún Xī/Sigh) - 鞠婧祎 (Cúc Tinh Y/Jū Jìng Yī) Vân Tịch Truyện engsub #gcthtt
GCT
4:44
三生石下 (Tam Sinh Thạch Hạ/Sān Shēng Shí Xìa/Under The Three Life Stone) - 大歡 (Đại Hoan) #gcthtt
GCT
4:24
思念成沙 (Tưởng Niệm Thành Cát/Sī Nìan Chéng Shā/Missing Into Sand) - 菲兒 (Phi Nghê/Fēi Ér) #gcthtt
GCT
4:45
有一种爱叫做放手 (Có Một Loại Yêu Gọi Là Buông Tay/Yǒu Yī Zhǒng Ài Jìao Zùo Fàng Shǒu) - 阿木 #gcthtt
GCT
4:22
至爱 (Đến Yêu/Zhì Ài/Love) - 广东雨神 (Khoát Đông Vú Thần/Gǔang Dōng Yǔ Shén) engsub pinyin #gcthtt
GCT
4:21
在你身边的我 (Hãy Để Em Bên Cạnh Anh/Zài Nǐ Shēn Bīan De Wǒ/I Am By Your Side) - 郭静 (Quách Tĩnh) #gcthtt
GCT
3:28
小猪佩奇 (Bé Heo Đeo Cơ/Xǐao Zhū Pèi Qí/Pig Page) - 刘小乐 (Lưu Tiểu Lạc/Líu Xǐao Lè) #gcthtt
GCT
3:05
我在等一个人 (Ta Đang Chờ. Một Người/Wǒ Zài Děng Yī Gè Rén/I'm Waiting For Someone) - 敖 (Ngao/Áo) #gcthtt
GCT
3:40
虞兮叹 (Ngu Này Thán/Yú Xī Tàn/Yu Xi Sigh) - 闻人听書 (Văn Nhân Dẫn Thư/Wén Rén Tīng Shū) engsub #gcthtt
GCT
3:26
酒家 (Quán Rượu/Jǐu Jīa/Restaurant) - 小阿七 (Tiểu A Chước/Xǐao Ā Qī) engsub vietsub pinyin #gcthtt
GCT
3:22
时间你慢些走 (Thời Gian Ngươi Chậm Một Chút Đi/Shí Jīan Nǐ Màn Xīe Zǒu/Time You Slowly) - 范茹 #gcthtt
GCT
3:52
还是会想你 (Hay Là Lại Nhớ Ngươi/Húan Shì Hùi Xǐang Nǐ/I Still Miss You) - 林达浪 (Hoằng Đạt Lang) #gcthtt
GCT
3:12
我爱你不问归期 (Ta Yêu Ngươi Không Hỏi Ngày Về/Wǒ Ài Nǐ Bù Wèn Gūi Qī) - 白小白 #gcthtt
GCT
4:17
烟雨人间 (Mưa Bụi Thế Gian/Yān Yǔ Rén Jīan/Smoke And Rainy Earth) - 阿超 (A Độn/Ā Chāo) #gcthtt
GCT
4:42
心太软 (Trái Tim Quá Nhuyễn/Xīn Tài Rǔan/Too Soft -hearted) - 任贤齐 (Nhậm Hiền Tê/Rèn Xían Qí) #gcthtt
GCT
5:53
舞女 (Vũ Nữ/Wǔ Nv/Dancer) - 韩宝仪 (Hàn Bảo Nghi/Hán Bǎo Yí) #gcthtt
GCT
3:34
不怪她 (Không Trách Nàng/Bù Gùai Tā/Don't Blame Her) - HARIKIRI (HARIKIRI/) engsub vietsub #gcthtt
GCT
3:05
不删 (Không Xóa/Bù Shān/Not Delete) - 井胧 (Đán Long/Jǐng Lóng) engsub pinyin vietsub #gcthtt
GCT
4:26
绿色 (Màu Xanh Lá/Lv Sè/Green) - 陈雪凝 (Trần Tuyết Ngưng/Chén Xǔe Níng) #gcthtt
GCT
4:31